Kí hiệu áp suất lốp là gì? Giải mã các đèn báo lỗi và bảng thông số

Bạn đã bao giờ giật mình khi thấy một biểu tượng lạ màu vàng hình móng ngựa hiện lên trên bảng đồng hồ chưa? Đó chính là kí hiệu áp suất lốp đang “kêu cứu”. Việc hiểu sai hoặc lờ đi các thông số này không chỉ khiến lốp mau hỏng mà còn tiềm ẩn nguy cơ nổ lốp cực kỳ nguy hiểm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng “giải mã” chi tiết từng kí hiệu từ trên thành lốp cho đến đèn báo lỗi táp lô để bạn luôn làm chủ mọi cung đường!

Ký hiệu áp suất lốp
Ký hiệu áp suất lốp

Kí hiệu áp suất lốp là gì và nằm ở đâu trên xe?

Trước khi đi sâu vào ý nghĩa ký hiệu áp suất lốp, bạn cần biết tìm các thông số này ở đâu. Thông thường, thông tin về áp suất lốp không chỉ nằm trên lốp xe mà còn được dán ở những vị trí dễ thấy khác để người dùng tiện theo dõi.

  • Trên thành lốp xe: Đây là nơi ghi các chỉ số kỹ thuật chi tiết nhất như kích thước, tốc độ tối đa và áp suất cực đại (Max Press).
  • Bục cửa phía ghế lái: Hầu hết các dòng xe hiện đại đều dán một nhãn kim loại hoặc decal ghi rõ áp suất khuyến nghị (PSI hoặc Bar) cho bánh trước và bánh sau.
  • Sách hướng dẫn sử dụng: Nơi chứa đầy đủ “DNA” của chiếc xe.
  • Nắp bình xăng: Một số dòng xe Châu Âu thường đặt thông tin tại đây.

Việc đọc đúng kí hiệu áp suất lốp giúp bạn duy trì lượng hơi vừa đủ. Lốp quá căng sẽ giảm độ bám đường, gây xóc; lốp quá non sẽ làm tăng ma sát, tốn nhiên liệu và dễ gây nóng lốp dẫn đến hỏng cấu trúc cao su.

Tìm hiểu thêm: Nước làm mát ô tô là gì?

Giải mã các đơn vị và kí hiệu áp suất lốp phổ biến nhất

Các đơn vị và ký hiệu áp suất lốp phổ biến
Các đơn vị và ký hiệu áp suất lốp phổ biến

Khi quan sát thành lốp, bạn sẽ thấy các đơn vị đo lường khác nhau tùy theo tiêu chuẩn của quốc gia sản xuất xe (Mỹ, Châu Âu hay Nhật Bản). Dưới đây là 3 đơn vị phổ biến nhất:

Đơn vị PSI (Pounds per Square Inch)

Đây là đơn vị phổ biến nhất tại Mỹ. Đa số các dòng xe sedan, SUV tại Việt Nam thường có áp suất lốp dao động từ 30 – 35 PSI.

Công thức quy đổi: 1 PSI = 0.0689 Bar

Đơn vị Bar

Đơn vị này thường được dùng trên các dòng xe Đức (BMW, Mercedes-Benz, Audi). Thông thường, áp suất lốp chuẩn sẽ nằm trong khoảng 2.1 – 2.5 Bar.

Công thức quy đổi: 1 Bar = 14.5 PSI

Đơn vị kPa (Kilopascal)

Dù ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng kPa vẫn xuất hiện trên nhiều bảng thông số kỹ thuật.

Công thức quy đổi: 1 kPa = 0.01 Bar

Kí hiệu “Max Press” trên lốp

Bạn cần đặc biệt lưu ý dòng chữ Max Press 44 PSI (hoặc con số khác). Đây KHÔNG phải là ký hiệu áp suất lốp bạn nên bơm, mà là giới hạn chịu đựng tối đa của lốp. Nếu bơm chạm ngưỡng này, khi xe chạy tốc độ cao và lốp nóng lên, áp suất tăng thêm có thể gây nổ lốp.

Các kí hiệu áp suất lốp báo lỗi lốp trên bảng táp lô bạn cần thuộc lòng

Đây là phần cực kỳ quan trọng giúp bạn nhận biết xe đang gặp sự cố gì thông qua hệ thống cảm biến TPMS (Tire Pressure Monitoring System):

Đèn báo hình móng ngựa có dấu chấm than (!)

Đèn báo hình móng ngựa có dấu chấm than (!)
Ký hiệu áp suất lốp báo lỗi – Đèn báo hình móng ngựa có dấu chấm than (!)

Đây là kí hiệu chuẩn quốc tế báo hiệu áp suất lốp thấp (Underinflated).

  • Đèn sáng liên tục: Một hoặc nhiều lốp của bạn đang bị thiếu hơi (thường thấp hơn 25% mức chuẩn).
  • Đèn nhấp nháy rồi sáng hẳn: Hệ thống cảm biến TPMS đang bị lỗi hoặc hết pin, không phải do lốp thiếu hơi.

Kí hiệu chữ “TPMS” hoặc “LOW TIRE”

Kí hiệu chữ TPMS hoặc LOW TIRE
Kí hiệu chữ TPMS hoặc LOW TIRE

Một số dòng xe đời cũ hoặc xe nhập Mỹ sẽ hiển thị trực tiếp bằng chữ. Khi kí hiệu này hiện lên, bạn cần tấp xe vào lề an toàn để kiểm tra ngay.

Kí hiệu vị trí bánh xe (LF, RF, LR, RR)

Kí hiệu vị trí bánh xe
Kí hiệu áp suất lốp – Vị trí bánh xe

Trên các dòng xe hiện đại có màn hình điện tử/màn hình android, bạn sẽ thấy mã vị trí lốp bị lỗi:

  • LF (Left Front): Bánh trước bên trái.
  • RF (Right Front): Bánh trước bên phải.
  • LR (Left Rear): Bánh sau bên trái.
  • RR (Right Rear): Bánh sau bên phải.

Có thể bạn quan tâm: Top 5 phương pháp vá lốp ô tô phổ biến hiện nay

Cách xử lý và bảng thông số áp suất chuẩn cho từng dòng xe

Khi thấy kí hiệu áp suất lốp báo lỗi, hãy thực hiện theo các bước: Giảm tốc -> Kiểm tra trực quan xem có đinh không -> Đo áp suất bằng đồng hồ -> Bơm theo bảng chuẩn dưới đây.

Dòng xe Áp suất chuẩn (PSI) Áp suất chuẩn (Bar)
Xe Sedan (4-5 chỗ) 30 – 33 PSI 2.1 – 2.3 Bar
Xe SUV/Crossover 32 – 36 PSI 2.2 – 2.5 Bar
Xe bán tải (Không tải) 35 PSI 2.4 Bar

Những lưu ý “sống còn” khi kiểm tra áp suất lốp xe

Hiểu được kí hiệu áp suất lốp là một chuyện, nhưng kiểm tra đúng cách lại là chuyện khác. Để đảm bảo độ chính xác, hãy bỏ túi các mẹo sau:

Không bơm theo thông số “Max Press”

Rất nhiều người lầm tưởng đây là mức áp suất lý tưởng, nhưng thực tế Max Press (Áp suất cực đại) là giới hạn chịu đựng cuối cùng của lốp trước khi có nguy cơ bị biến dạng hoặc nổ. Nếu bạn bơm chạm ngưỡng này, khi xe di chuyển, ma sát với mặt đường sẽ làm không khí bên trong nóng lên và giãn nở, đẩy áp suất vượt mức cho phép, cực kỳ nguy hiểm. Hãy luôn bơm theo mức khuyến nghị trên bục cửa xe (thường chỉ bằng 70-80% chỉ số Max Press).

Không bơm theo thông số Max Press
Tuyệt đối không bơm theo thông số Max Press

Tham khảo: Bơm lốp ô tô: Loại nào tốt & Hướng dẫn sử dụng?

Kiểm tra khi lốp “lạnh”

Con số ghi trên nhãn xe luôn là áp suất ở trạng thái tĩnh. Khi bạn lái xe, sự co xát khiến lốp nóng lên làm áp suất tăng ảo (thêm khoảng 3 – 5 PSI). Nếu đo lúc này, bạn sẽ thấy lốp đủ hơi nhưng thực chất là đang thiếu. Để có kết quả chính xác nhất, hãy kiểm tra khi xe đã nghỉ ít nhất 3 giờ hoặc khi xe chưa di chuyển quá 1.6km. Đây là “thời điểm vàng” để đảm bảo các kí hiệu áp suất lốp phản ánh đúng tình trạng thực tế.

Đầu tư cảm biến áp suất lốp (TPMS)

Thay vì phải kiểm tra thủ công từng bánh xe một cách cảm tính và bất tiện, việc lắp đặt cảm biến áp suất lốp (TPMS) Zestech chính là bước nâng cấp xứng tầm cho xế cưng của bạn. Đây không chỉ là một phụ kiện, mà là “người bảo vệ” thầm lặng trên mọi hành trình.

Đầu tư cảm biến áp suất lốp
Đầu tư cảm biến áp suất lốp – Chủ động nắm rõ tình trạng lốp xe mọi lúc mọi nơi

Điểm khác biệt vượt trội của cảm biến Zestech chính là khả năng tích hợp trực tiếp trên Màn hình Android Zestech/Kovar hoặc Android Box Zestech. Thay vì phải lắp thêm một màn hình rời chiếm diện tích trên taplo, mọi thông số về nhiệt độ và áp suất của 4 lốp xe sẽ được hiển thị sắc nét, đồng bộ ngay trên màn hình chính của xe.

  • Cảnh báo tức thì: Hệ thống sẽ phát âm thanh cảnh báo và hiển thị hình ảnh ngay khi phát hiện lốp bị rò rỉ hơi, quá căng hoặc quá nóng, giúp bạn chủ động xử lý trước khi sự cố xảy ra.
  • Độ bền cao: Van cảm biến Zestech được thiết kế chống nước, chống bụi tuyệt đối, đảm bảo hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại Việt Nam.
  • Đảo lốp chỉ bằng một chạm: Bạn không cần phải tháo van cảm biến ra khỏi lốp. Sau khi thợ kỹ thuật đổi vị trí các bánh xe (ví dụ: đổi 2 bánh trước cho 2 bánh sau), bạn chỉ cần vào ứng dụng TPMS trên màn hình Zestech và thực hiện thao tác “Đảo vị trí lốp” trên giao diện phần mềm.

Việc kết hợp giữa hệ sinh thái Android Box/Màn hình Android và cảm biến áp suất lốp của Zestech không chỉ giúp khoang lái trở nên hiện đại, gọn gàng hơn mà còn mang lại sự an tâm tuyệt đối cho bác tài.

Điều chỉnh theo tải trọng và thời tiết

  • Mùa hè: Nhiệt độ mặt đường rất cao, bạn nên bơm thấp hơn mức khuyến nghị khoảng 1-2 PSI để nhường chỗ cho khí giãn nở.
  • Chở nặng: Nếu xe chở đủ người và hành lý, hãy tăng áp suất lốp lên mức tối đa được ghi trên bục cửa để xe không bị “sệ” và lốp không bị biến dạng.

Nắm vững các kí hiệu áp suất lốp và đèn báo lỗi là cách tốt nhất để bảo vệ túi tiền và tính mạng của bạn. Đừng đợi đến khi lốp bẹp dí mới kiểm tra, hãy trang bị một bộ cảm biến áp suất lốp để theo dõi chủ động 24/7.

Truy cập trang TIN TỨC thuộc website KOVAR.VN để xem thêm nhiều thông tin hữu ích!

post